black kite

black kite

A black kite soars high above the open grassland.

Định nghĩa

Danh từ:
Diều đen: Một loài chim săn mồi cỡ trung bình thuộc họ Diều hâu, bộ lông màu nâu sẫm (gần như đen), đuôi xẻ hình chữ V, thường ăn xác chết sinh sốngcác vùng nhiệt đới ôn đới thuộc Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi châu Đại Dương). Loài này tên khoa học Milvus migrans.

dụ sử dụng
  • (Diều đen thường được thấy bay vòng quanh các bãi rác để tìm kiếm thức ăn.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, diều đen được coi loài ăn xác thối giúp làm sạch môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black kite" trong ngữ cảnh sinh thái: Được dùng để chỉ vai trò của loài chim này trong hệ sinh thái như một loài dọn dẹp tự nhiên.

    • The black kite plays a crucial role in controlling the spread of diseases by consuming carrion. (Diều đen đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh bằng cách tiêu thụ xác chết.)
  • "Black kite" trong văn hóa dân gian: Ở một số vùng, diều đen bị coi điềm xấu hoặc biểu tượng của sự chết chóc.

    • In local folklore, the black kite is often associated with misfortune. (Trong văn hóa dân gian địa phương, diều đen thường gắn liền với sự xui xẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Black kite (danh từ ghép): Không biến thể chính thức, nhưng có thể gặp dạng viết tắt trong các tài liệu khoa học .
  • Kite (danh từ): Diều hâu (tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Diều hâu).
    • The kite is a skilled hunter. (Con diều hâu một thợ săn lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Scavenger bird: Chim ăn xác thối.
  • Milvus migrans: Tên khoa học của loài diều đen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "black kite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black kite".